Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akimatsuri
|=THU TẾ|-|= Lễ hội được tổ chức vào mùa thu để cảm tạ và cầu khẩn thần linh trong thu hoạch mùa màng
* Từ tham khảo/words other:
-
akinau - あきなう 「 商う 」
-
akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
-
akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
-
akiraka - あきらか 「 明らか 」
-
akirakanajijitsu - あきらかなじじつ 「 明らかな事実 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akimatsuri
* Từ tham khảo/words other:
- akinau - あきなう 「 商う 」
- akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
- akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
- akiraka - あきらか 「 明らか 」
- akirakanajijitsu - あきらかなじじつ 「 明らかな事実 」