Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akinau
|-|= kinh doanh; buôn bán|= 彼は絹物を商っている.: Kinh doanh hàng lụa|= バンやトラックでの移動商店: bán hàng lưu động bằng xe đẩy
* Từ tham khảo/words other:
-
akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
-
akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
-
akiraka - あきらか 「 明らか 」
-
akirakanajijitsu - あきらかなじじつ 「 明らかな事実 」
-
akirameru - あきらめる 「 諦める 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akinau
* Từ tham khảo/words other:
- akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
- akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
- akiraka - あきらか 「 明らか 」
- akirakanajijitsu - あきらかなじじつ 「 明らかな事実 」
- akirameru - あきらめる 「 諦める 」