Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akirameru
|-|= từ bỏ; bỏ cuộc|= 運転免許取るのあきらめたわ。: Tôi đã bỏ cuộc trong việc lấy bằng lái xe.
* Từ tham khảo/words other:
-
akiregao - あきれがお 「 呆れ顔 」
-
akireru - あきれる 「 呆れる 」
-
akiru - あきる 「 飽きる 」
-
akisaku - あきさく 「 秋作 」
-
akisame - あきさめ 「 秋雨 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akirameru
* Từ tham khảo/words other:
- akiregao - あきれがお 「 呆れ顔 」
- akireru - あきれる 「 呆れる 」
- akiru - あきる 「 飽きる 」
- akisaku - あきさく 「 秋作 」
- akisame - あきさめ 「 秋雨 」