Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuzure
|=CHỬ BĂNG|-|= sự bở tơi khi đang nấu (thức ăn)|= 煮崩れしやすい野菜: rau nhanh chín|= 煮崩れを防ぐ: tránh bị bở tơi
* Từ tham khảo/words other:
-
nikyoku - にきょく 「 二極 」
-
nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」
-
nikyuu - にきゅう 「 二級 」
-
nimaigai - にまいがい 「 二枚貝 」
-
nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuzure
* Từ tham khảo/words other:
- nikyoku - にきょく 「 二極 」
- nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」
- nikyuu - にきゅう 「 二級 」
- nimaigai - にまいがい 「 二枚貝 」
- nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」