Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nimaigai
|-HỊ MAI BỐI|-|= Hai vỏ|= 二枚貝軟体動物: Động vật thân mềm hai vỏ|= このレストランには二枚貝の料理はありますか: Khách sạn này có món sò hai vỏ không?
* Từ tham khảo/words other:
-
nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」
-
nimame - にまめ 「 煮豆 」
-
nimo - にも
-
nimokakawarazu - にもかかわらず 「 にも拘らず 」
-
nimono - にもの 「 煮物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nimaigai
* Từ tham khảo/words other:
- nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」
- nimame - にまめ 「 煮豆 」
- nimo - にも
- nimokakawarazu - にもかかわらず 「 にも拘らず 」
- nimono - にもの 「 煮物 」