Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nimono
|=CHỬ VẬT|-|= thức ăn đã được ninh, hầm|= 牛肉とキャベツの煮物: thịt bò và bắp cải luộc|= 煮物に適した食物: đồ ăn đã nấu chín
* Từ tham khảo/words other:
-
nimotoduite - にもとづいて 「 に基づいて 」
-
nimotsu - にもつ 「 荷物 」
-
nimotsuwoazukeru - にもつをあずける 「 荷物を預ける 」
-
nimotsuwohakobu - にもつをはこぶ 「 荷物を運ぶ 」
-
nimotsuwokatsugu - にもつをかつぐ 「 荷物を担ぐ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nimono
* Từ tham khảo/words other:
- nimotoduite - にもとづいて 「 に基づいて 」
- nimotsu - にもつ 「 荷物 」
- nimotsuwoazukeru - にもつをあずける 「 荷物を預ける 」
- nimotsuwohakobu - にもつをはこぶ 「 荷物を運ぶ 」
- nimotsuwokatsugu - にもつをかつぐ 「 荷物を担ぐ 」