Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nimaijita
|-, adj-no|= kiểu nước đôi; kiểu lập lờ; kiểu lá mặt lá trái; kiểu úp mở|= 二枚舌を使う: chơi kiểu úp mở|= 二枚舌外交: ngoại giao nước đôi
* Từ tham khảo/words other:
-
nimame - にまめ 「 煮豆 」
-
nimo - にも
-
nimokakawarazu - にもかかわらず 「 にも拘らず 」
-
nimono - にもの 「 煮物 」
-
nimotoduite - にもとづいて 「 に基づいて 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nimaijita
* Từ tham khảo/words other:
- nimame - にまめ 「 煮豆 」
- nimo - にも
- nimokakawarazu - にもかかわらず 「 にも拘らず 」
- nimono - にもの 「 煮物 」
- nimotoduite - にもとづいて 「 に基づいて 」