Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikyoku
|= lưỡng cực
* Từ tham khảo/words other:
-
nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」
-
nikyuu - にきゅう 「 二級 」
-
nimaigai - にまいがい 「 二枚貝 」
-
nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」
-
nimame - にまめ 「 煮豆 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikyoku
* Từ tham khảo/words other:
- nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」
- nikyuu - にきゅう 「 二級 」
- nimaigai - にまいがい 「 二枚貝 」
- nimaijita - にまいじた 「 二枚舌 」
- nimame - にまめ 「 煮豆 」