Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuya
|-|= cửa hàng thịt; quán bán thịt|= 肉屋に連れて行くために鶏が集められた: Gà được gom lại để mang đến cửa hàng thịt gà|= hàng thịt|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuyoku - にくよく 「 肉欲 」
-
nikuyoushu - にくようしゅ 「 肉用種 」
-
nikuzure - にくずれ 「 煮崩れ 」
-
nikyoku - にきょく 「 二極 」
-
nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuya
* Từ tham khảo/words other:
- nikuyoku - にくよく 「 肉欲 」
- nikuyoushu - にくようしゅ 「 肉用種 」
- nikuzure - にくずれ 「 煮崩れ 」
- nikyoku - にきょく 「 二極 」
- nikyokushinkuukan - にきょくしんくうかん 「 二極真空管 」