Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nii
|-HỊ VỊ|-|= Vị trí thứ 2
* Từ tham khảo/words other:
-
niibon - にいぼん 「 新盆 」
-
niiduma - にいづま 「 新妻 」
-
niigataken - にいがたけん 「 新潟県 」
-
niimakura - にいまくら 「 新枕 」
-
niin - にいん 「 二院 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nii
* Từ tham khảo/words other:
- niibon - にいぼん 「 新盆 」
- niiduma - にいづま 「 新妻 」
- niigataken - にいがたけん 「 新潟県 」
- niimakura - にいまくら 「 新枕 」
- niin - にいん 「 二院 」