Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihon。chuugokuyuukoukyoukai
|= hội Nhật Trung hữu nghị
* Từ tham khảo/words other:
-
nihon・betonamuyuukoukyoukai - にほん・べとなむゆうこうきょうかい 「 日本・ベトナム友好協会 」
-
nihyaku - にひゃく 「 二百 」
-
nihyakutooka - にひゃくとおか 「 二百十日 」
-
nii - にい 「 二位 」
-
niibon - にいぼん 「 新盆 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihon。chuugokuyuukoukyoukai
* Từ tham khảo/words other:
- nihon・betonamuyuukoukyoukai - にほん・べとなむゆうこうきょうかい 「 日本・ベトナム友好協会 」
- nihyaku - にひゃく 「 二百 」
- nihyakutooka - にひゃくとおか 「 二百十日 」
- nii - にい 「 二位 」
- niibon - にいぼん 「 新盆 」