Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigedasu
|-|= chạy trốn|= 練習がきついので3人の部員は合宿所から逃げ出した: Do luyện tập quá căng thẳng nên 3 người đã trốn khỏi trại huấn luyện.
* Từ tham khảo/words other:
-
nigegoshi - にげごし 「 逃げ腰 」
-
nigeguchi - にげぐち 「 逃げ口 」
-
nigekoujou - にげこうじょう 「 逃げ口上 」
-
nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
-
nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigedasu
* Từ tham khảo/words other:
- nigegoshi - にげごし 「 逃げ腰 」
- nigeguchi - にげぐち 「 逃げ口 」
- nigekoujou - にげこうじょう 「 逃げ口上 」
- nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
- nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」