Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigegoshi
|=ĐÀO YÊU|-|= Lúc nào cũng muốn né tránh; lúc nào cũng muốn lảng tránh|=「 逃腰 」|=ĐÀO YÊU|-|= Lúc nào cũng muốn né tránh; lúc nào cũng muốn lảng tránh
* Từ tham khảo/words other:
-
nigeguchi - にげぐち 「 逃げ口 」
-
nigekoujou - にげこうじょう 「 逃げ口上 」
-
nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
-
nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
-
nigenhousou - にげんほうそう 「 二元放送 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigegoshi
* Từ tham khảo/words other:
- nigeguchi - にげぐち 「 逃げ口 」
- nigekoujou - にげこうじょう 「 逃げ口上 」
- nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
- nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
- nigenhousou - にげんほうそう 「 二元放送 」