Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigekoujou
|=ĐÀO KHẨU THƯỢNG|-|= Câu trả lời thoái thác; câu trả lời có ý né tránh
* Từ tham khảo/words other:
-
nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
-
nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
-
nigenhousou - にげんほうそう 「 二元放送 」
-
nigenhouteishiki - にげんほうていしき 「 二元方程式 」
-
nigenkin - にげんきん 「 二弦琴 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigekoujou
* Từ tham khảo/words other:
- nigemichi - にげみち 「 逃げ道 」
- nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
- nigenhousou - にげんほうそう 「 二元放送 」
- nigenhouteishiki - にげんほうていしき 「 二元方程式 」
- nigenkin - にげんきん 「 二弦琴 」