| nigemichi | |-|= đường trốn chạy; lối thoát|= 亡くなった人は煙に追われて逃げ道を失ったらしい。: Có lẽ là những người tử vong đã bị lạc trong khói và không tìm được lối thoát.|=「 逃げ路 」|=ĐÀO LỘ|-|= Con đường trốn chạy; lối thoát|=「 逃道 」|=ĐÀO ĐẠO|-|= Con đường trốn chạy; lối thoát |
* Từ tham khảo/words other:
- nigemizu - にげみず 「 逃げ水 」
- nigenhousou - にげんほうそう 「 二元放送 」
- nigenhouteishiki - にげんほうていしき 「 二元方程式 」
- nigenkin - にげんきん 「 二弦琴 」
- nigenron - にげんろん 「 二元論 」