Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichii
|-HẬT Y|-|= Nhật bản và Italy; tiếng nhật - tiếng Ý|= (財)日伊協会: Hiệp hội Nhật- Italia
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiijiten - にちいじてん 「 日伊辞典 」
-
nichiin - にちいん 「 日印 」
-
nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
-
nichiji - にちじ 「 日時 」
-
nichijou - にちじょう 「 日常 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichii
* Từ tham khảo/words other:
- nichiijiten - にちいじてん 「 日伊辞典 」
- nichiin - にちいん 「 日印 」
- nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
- nichiji - にちじ 「 日時 」
- nichijou - にちじょう 「 日常 」