Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiji
|-|= ngày và giờ|= 事務所に申込書を提出してオーディションの日時に名前を登録する必要がある: Cần phải nộp đơn tới văn phòng và ghi tên vào phần thử âm|= 私たちは声をひそめて日時と場所を決めなければならなかった: Chúng ta cần phải bí mật quyết định thời gian và địa điểm
* Từ tham khảo/words other:
-
nichijou - にちじょう 「 日常 」
-
nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」
-
nichijousahan - にちじょうさはん 「 日常茶飯 」
-
nichijousahanji - にちじょうさはんじ 「 日常茶飯事 」
-
nichijouseikatsu - にちじょうせいかつ 「 日常生活 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiji
* Từ tham khảo/words other:
- nichijou - にちじょう 「 日常 」
- nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」
- nichijousahan - にちじょうさはん 「 日常茶飯 」
- nichijousahanji - にちじょうさはんじ 「 日常茶飯事 」
- nichijouseikatsu - にちじょうせいかつ 「 日常生活 」