Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiin
|-HẬT ẤN|-|= Nhật và Ấn độ; tiếng Nhật-Ấn|= (社)日本印刷産業連合会、日印産連: Tập đoàn công nghiệp in ấn Nhật Bản và Ấn độ|= 21世紀における日印グローバル・パートナーシップ: Quan hệ toàn cầu giữa Nhật Bản và Ấn độ thế kỷ 21
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
-
nichiji - にちじ 「 日時 」
-
nichijou - にちじょう 「 日常 」
-
nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」
-
nichijousahan - にちじょうさはん 「 日常茶飯 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiin
* Từ tham khảo/words other:
- nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
- nichiji - にちじ 「 日時 」
- nichijou - にちじょう 「 日常 」
- nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」
- nichijousahan - にちじょうさはん 「 日常茶飯 」