Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiijiten
|-HẬT Y TỪ ĐIỂN|-|= từ điển Nhật-Ý
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiin - にちいん 「 日印 」
-
nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
-
nichiji - にちじ 「 日時 」
-
nichijou - にちじょう 「 日常 」
-
nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiijiten
* Từ tham khảo/words other:
- nichiin - にちいん 「 日印 」
- nichiinkankei - にちいんかんけい 「 日印関係 」
- nichiji - にちじ 「 日時 」
- nichijou - にちじょう 「 日常 」
- nichijoukaiwa - にちじょうかいわ 「 日常会話 」