Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichigetsu
|-HẬT NGUYỆT|-|= Mặt trăng và mặt trời; nhật nguyệt|= 日月合成日周潮: Thủy triều theo chu kỳ của mặt trăng và mặt trời|= 日月両世界旅行記: Ghi lại chuyến du hành mặt trăng và mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
-
nichigin - にちぎん 「 日銀 」
-
nichiginken - にちぎんけん 「 日銀券 」
-
nichigou - にちごう 「 日豪 」
-
nichii - にちい 「 日伊 」
-
nichiijiten - にちいじてん 「 日伊辞典 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichigetsu
* Từ tham khảo/words other:
- nichigin - にちぎん 「 日銀 」
- nichiginken - にちぎんけん 「 日銀券 」
- nichigou - にちごう 「 日豪 」
- nichii - にちい 「 日伊 」
- nichiijiten - にちいじてん 「 日伊辞典 」