Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niau
|-|= hợp; tương xứng; vừa|= あなたがこれを着たら似合うよ。: Bạn mặc cái này rất hợp|= 黒のスエードの靴に良く似合う: Rất tương xứng với đôi giày màu đen
* Từ tham khảo/words other:
-
nibai - にばい 「 二倍 」
-
niban - にばん 「 荷番 」
-
nibankari - にばんかり 「 二番刈り 」
-
nibanme - にばんめ 「 二番目 」
-
nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niau
* Từ tham khảo/words other:
- nibai - にばい 「 二倍 」
- niban - にばん 「 荷番 」
- nibankari - にばんかり 「 二番刈り 」
- nibanme - にばんめ 「 二番目 」
- nibansaku - にばんさく 「 二番作 」