Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibankari
|-HỊ PHIÊN NGẢI|-|= mùa thứ hai|= 二番刈り用の牧草: Cắt cỏ chăn nuôi mùa thứ hai
* Từ tham khảo/words other:
-
nibanme - にばんめ 「 二番目 」
-
nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
-
nibansen - にばんせん 「 二番線 」
-
nibanteitou - にばんていとう 「 二番抵当 」
-
nibasha - にばしゃ 「 荷馬車 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibankari
* Từ tham khảo/words other:
- nibanme - にばんめ 「 二番目 」
- nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
- nibansen - にばんせん 「 二番線 」
- nibanteitou - にばんていとう 「 二番抵当 」
- nibasha - にばしゃ 「 荷馬車 」