Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibai
|= gấp đôi|-|=|= sự gấp đôi|= 私の年収は昨年の 2 倍だ.: Thu nhập năm nay của tôi gấp đôi năm ngoái|= 3 と 4 を足してからそれを 2 倍する, という意味を示すには(3+4)×2と書く.: 3 cộng với 4 sau đó nhân gấp đôi được viết hiển thị là : (3+4) x 2
* Từ tham khảo/words other:
-
niban - にばん 「 荷番 」
-
nibankari - にばんかり 「 二番刈り 」
-
nibanme - にばんめ 「 二番目 」
-
nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
-
nibansen - にばんせん 「 二番線 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibai
* Từ tham khảo/words other:
- niban - にばん 「 荷番 」
- nibankari - にばんかり 「 二番刈り 」
- nibanme - にばんめ 「 二番目 」
- nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
- nibansen - にばんせん 「 二番線 」