| niban | |= số kiện hàng|=「 二番 」|-HỊ PHIÊN|-|= Thứ 2 (số thứ tự)|= 警察は二番目の強姦に関する似顔絵を公表した: Cảnh sát công bố bức chân dung liên quan đến vụ hành hung lần thứ hai|= 女の助言は、二番目ではなく最初のほうを信頼しなさい。: Hãy đặt lời khuyên của nữ giới ở vị trí thứ nhất chứ không phải là thứ hai. |
* Từ tham khảo/words other:
- nibankari - にばんかり 「 二番刈り 」
- nibanme - にばんめ 「 二番目 」
- nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
- nibansen - にばんせん 「 二番線 」
- nibanteitou - にばんていとう 「 二番抵当 」