Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negirimushi
|=CĂN THIẾT TRÙNG|-|= Sâu ngài đêm|= Ghi chú: loài sâu có hại, chuyên ăn rễ cây
* Từ tham khảo/words other:
-
negiru - ねぎる 「 値切る 」
-
negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
-
negokochi - ねごこち 「 寝心地 」
-
negoro - ねごろ 「 値頃 」
-
negoto - ねごと 「 寝言 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negirimushi
* Từ tham khảo/words other:
- negiru - ねぎる 「 値切る 」
- negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
- negokochi - ねごこち 「 寝心地 」
- negoro - ねごろ 「 値頃 」
- negoto - ねごと 「 寝言 」