Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negoto
|-|= ngủ mê; lời nói mê|= なに寝言を言っているか!: nói mê sảng gì thế|= 寝苦しい眠り: khó ngủ
* Từ tham khảo/words other:
-
negui - ねぐい 「 寝食い 」
-
negurushii - ねぐるしい 「 寝苦しい 」
-
neguse - ねぐせ 「 寝癖 」
-
nehaba - ねはば 「 値巾 」
-
nehan - ねはん 「 涅槃 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negoto
* Từ tham khảo/words other:
- negui - ねぐい 「 寝食い 」
- negurushii - ねぐるしい 「 寝苦しい 」
- neguse - ねぐせ 「 寝癖 」
- nehaba - ねはば 「 値巾 」
- nehan - ねはん 「 涅槃 」