Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negiru
|= dứt giá|-|=|= mặc cả|= 私はそのラジカセを2万円に値切った。: Tôi đã mặc cả chiếc radio cassette đó xuống 2 vạn yên.
* Từ tham khảo/words other:
-
negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
-
negokochi - ねごこち 「 寝心地 」
-
negoro - ねごろ 「 値頃 」
-
negoto - ねごと 「 寝言 」
-
negui - ねぐい 「 寝食い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negiru
* Từ tham khảo/words other:
- negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
- negokochi - ねごこち 「 寝心地 」
- negoro - ねごろ 「 値頃 」
- negoto - ねごと 「 寝言 」
- negui - ねぐい 「 寝食い 」