Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negokochi
|=TẨM TÂM ĐỊA|-|= Cảm giác khi nằm ngủ|= (人)を寝心地の良いベッドで寝かせる: cho ai đó ngủ ở một cái giường thật thoải mái|= その納屋の干し草は寝心地が良かった: Cỏ khô trong kho thóc tạo cảm giác thoải mái khi nằm ngủ
* Từ tham khảo/words other:
-
negoro - ねごろ 「 値頃 」
-
negoto - ねごと 「 寝言 」
-
negui - ねぐい 「 寝食い 」
-
negurushii - ねぐるしい 「 寝苦しい 」
-
neguse - ねぐせ 「 寝癖 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negokochi
* Từ tham khảo/words other:
- negoro - ねごろ 「 値頃 」
- negoto - ねごと 「 寝言 」
- negui - ねぐい 「 寝食い 」
- negurushii - ねぐるしい 「 寝苦しい 」
- neguse - ねぐせ 「 寝癖 」