Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negeshou
|=TẨM HÓA TRANG|-|= việc trang điểm nhẹ trước khi đi ngủ .
* Từ tham khảo/words other:
-
negi - ねぎ 「 葱 」
-
negirimushi - ねぎりむし 「 根切り虫 」
-
negiru - ねぎる 「 値切る 」
-
negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
-
negokochi - ねごこち 「 寝心地 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negeshou
* Từ tham khảo/words other:
- negi - ねぎ 「 葱 」
- negirimushi - ねぎりむし 「 根切り虫 」
- negiru - ねぎる 「 値切る 」
- negiwa - ねぎわ 「 寝際 」
- negokochi - ねごこち 「 寝心地 」