Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negau
|-|= ao ước|=|= cầu mong; cầu xin|= năn nỉ|= nguyện|= xin|=|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
negawakuha - ねがわくは 「 願わくは 」
-
negeshou - ねげしょう 「 寝化粧 」
-
negi - ねぎ 「 葱 」
-
negirimushi - ねぎりむし 「 根切り虫 」
-
negiru - ねぎる 「 値切る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negau
* Từ tham khảo/words other:
- negawakuha - ねがわくは 「 願わくは 」
- negeshou - ねげしょう 「 寝化粧 」
- negi - ねぎ 「 葱 」
- negirimushi - ねぎりむし 「 根切り虫 」
- negiru - ねぎる 「 値切る 」