Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naoranai
|=TRỰC|-|= Không thể sửa chữa được|= 持って生まれた性質は直らない: không thể sửa được cái gì thuộc về bản chất hình thành từ khi mới sinh|= ばかは、いつまでたっても直らない。: Thằng ngốc sẽ mãi chỉ là thằng ngốc
* Từ tham khảo/words other:
-
naore - なおれ 「 名折れ 」
-
naori - なおり 「 治り 」
-
naoru - なおる 「 治る 」
-
naosara - なおさら 「 尚更 」
-
naoshi - なおし 「 直し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naoranai
* Từ tham khảo/words other:
- naore - なおれ 「 名折れ 」
- naori - なおり 「 治り 」
- naoru - なおる 「 治る 」
- naosara - なおさら 「 尚更 」
- naoshi - なおし 「 直し 」