Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naoko
|-|= nấm naoko màu nâu mỏng và dài
* Từ tham khảo/words other:
-
naoranai - なおらない 「 直らない 」
-
naore - なおれ 「 名折れ 」
-
naori - なおり 「 治り 」
-
naoru - なおる 「 治る 」
-
naosara - なおさら 「 尚更 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naoko
* Từ tham khảo/words other:
- naoranai - なおらない 「 直らない 」
- naore - なおれ 「 名折れ 」
- naori - なおり 「 治り 」
- naoru - なおる 「 治る 」
- naosara - なおさら 「 尚更 」