Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bara色
|= hồng hào|-|= màu hồng; cái nhìn lạc quan; tình trạng lạc quan|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bareisho - ばれいしょ 「 馬鈴薯 」
-
bareru - ばれる
-
bareーdan - ばれーだん 「 バレー団 」
-
bariki - ばりき 「 馬力 」
-
basabasa - ばさばさ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bara色
* Từ tham khảo/words other:
- bareisho - ばれいしょ 「 馬鈴薯 」
- bareru - ばれる
- bareーdan - ばれーだん 「 バレー団 」
- bariki - ばりき 「 馬力 」
- basabasa - ばさばさ