Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bareisho
|-|= khoai tây
* Từ tham khảo/words other:
-
bareru - ばれる
-
bareーdan - ばれーだん 「 バレー団 」
-
bariki - ばりき 「 馬力 」
-
basabasa - ばさばさ
-
basashi - ばさし 「 馬刺し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bareisho
* Từ tham khảo/words other:
- bareru - ばれる
- bareーdan - ばれーだん 「 バレー団 」
- bariki - ばりき 「 馬力 」
- basabasa - ばさばさ
- basashi - ばさし 「 馬刺し 」