Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
basabasa
|--na, adv|= xào xạc; khô khan
* Từ tham khảo/words other:
-
basashi - ばさし 「 馬刺し 」
-
basha - ばしゃ 「 馬車 」
-
basho - ばしょ 「 場所 」
-
bashofusagi - ばしょふさぎ 「 場所塞ぎ 」
-
bashowoutsusu - ばしょをうつす 「 場所を移す 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
basabasa
* Từ tham khảo/words other:
- basashi - ばさし 「 馬刺し 」
- basha - ばしゃ 「 馬車 」
- basho - ばしょ 「 場所 」
- bashofusagi - ばしょふさぎ 「 場所塞ぎ 」
- bashowoutsusu - ばしょをうつす 「 場所を移す 」