Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
basho
|= chỗ|-|= địa điểm|= nơi|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bashofusagi - ばしょふさぎ 「 場所塞ぎ 」
-
bashowoutsusu - ばしょをうつす 「 場所を移す 」
-
bashshi - ばっし 「 抜糸 」
-
bashshisuru - ばっしする 「 抜糸する 」
-
bashu - ばしゅ 「 馬首 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
basho
* Từ tham khảo/words other:
- bashofusagi - ばしょふさぎ 「 場所塞ぎ 」
- bashowoutsusu - ばしょをうつす 「 場所を移す 」
- bashshi - ばっし 「 抜糸 」
- bashshisuru - ばっしする 「 抜糸する 」
- bashu - ばしゅ 「 馬首 」