Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bashshi
|=BẠT MỊCH|-|= sự gỡ chỉ; sự tháo chỉ|= 抜糸する: Tháo chỉ|=「 抜歯 」|= nhổ răng|=BẠT XỈ|=|-|= sự nhổ răng; việc nhổ răng|= 連続抜歯法: Phương pháp nhổ răng liên tục.|= 抜歯前の記録: hồ sơ trước khi nhổ răng.
* Từ tham khảo/words other:
-
bashshisuru - ばっしする 「 抜糸する 」
-
bashu - ばしゅ 「 馬首 」
-
bassai - ばっさい 「 伐採 」
-
bassoku - ばっそく 「 罰則 」
-
bassui - ばっすい 「 抜粋 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bashshi
* Từ tham khảo/words other:
- bashshisuru - ばっしする 「 抜糸する 」
- bashu - ばしゅ 「 馬首 」
- bassai - ばっさい 「 伐採 」
- bassoku - ばっそく 「 罰則 」
- bassui - ばっすい 「 抜粋 」