Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bassai
|-|= việc chặt (cây)|= 原始林の伐採をはじめる: bắt đầu khai thác rừng nguyên thủy
* Từ tham khảo/words other:
-
bassoku - ばっそく 「 罰則 」
-
bassui - ばっすい 「 抜粋 」
-
bassuikeisansho - ばっすいけいさんしょ 「 抜粋計算書 」
-
bassuru - ばっする 「 罰する 」
-
basutei - ばすてい 「 バス停 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bassai
* Từ tham khảo/words other:
- bassoku - ばっそく 「 罰則 」
- bassui - ばっすい 「 抜粋 」
- bassuikeisansho - ばっすいけいさんしょ 「 抜粋計算書 」
- bassuru - ばっする 「 罰する 」
- basutei - ばすてい 「 バス停 」