Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bassuru
|= bắt tội|= phạt|-|=|= trách phạt|=|= 交通違反者を罰する: phạt người vi phạm luật lệ giao thông
* Từ tham khảo/words other:
-
basutei - ばすてい 「 バス停 」
-
bateikei - ばていけい 「 馬蹄形 」
-
bateru - ばてる
-
batousuru - ばとうする 「 罵倒する 」
-
batsu - ばつ 「 伐 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bassuru
* Từ tham khảo/words other:
- basutei - ばすてい 「 バス停 」
- bateikei - ばていけい 「 馬蹄形 」
- bateru - ばてる
- batousuru - ばとうする 「 罵倒する 」
- batsu - ばつ 「 伐 」