Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bateikei
|=MÃ * HÌNH|-|= hình móng ngựa|= 馬蹄形断面: Mặt cắt hình móng ngựa.|= 馬蹄形磁石: Nam châm hình móng ngựa
* Từ tham khảo/words other:
-
bateru - ばてる
-
batousuru - ばとうする 「 罵倒する 」
-
batsu - ばつ 「 伐 」
-
batsubun - ばつぶん 「 跋文 」
-
batsugun - ばつぐん 「 抜群 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bateikei
* Từ tham khảo/words other:
- bateru - ばてる
- batousuru - ばとうする 「 罵倒する 」
- batsu - ばつ 「 伐 」
- batsubun - ばつぶん 「 跋文 」
- batsugun - ばつぐん 「 抜群 」