| bariki | |-|= lòng hăng hái|= 馬力をかける: đầy lòng hăng hái|=|= mã lực|= その車は急な坂道を上るだけの馬力がなかった: Chiếc ô tô đó không đủ mã lực để lên được đường dốc.|= その自動車メーカーは、新型車に高馬力のエンジンを取り付けた。: Nhà sản xuất chiếc ô tô này đã lắp động cơ mã lực lớn cho kiểu xe đời mới.|= |
* Từ tham khảo/words other:
- basabasa - ばさばさ
- basashi - ばさし 「 馬刺し 」
- basha - ばしゃ 「 馬車 」
- basho - ばしょ 「 場所 」
- bashofusagi - ばしょふさぎ 「 場所塞ぎ 」