| ashikase | |=TÚC GIỚI|-|= Xiềng chân; việc kìm hãm tự do và hành động của người khác|= 足械は監獄によく作られる: xiềng chân thường được sử dụng trong các nhà tù|=「 足枷 」|=TÚC GIÀ|-|= Xiềng chân; việc kìm hãm tự do và hành động của người khác|= 足枷をはめられている: Bị cho chân vào xiềng|= (人)に足枷を付ける: Gông chân ai đó. |
* Từ tham khảo/words other:
- ashikubi - あしくび 「 足首 」
- ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
- ashimoto - あしもと 「 足元 」
- ashinagabachi - あしながばち 「 足長蜂 」
- ashinami - あしなみ 「 足並み 」