Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashinami
|=TÚC TỊNH|-|= Bước chân; sải chân; Bước đi; bước tiến hành; Từng bước một|= 一般の風潮に足並みをそろえる: đi đều bước|= 足並みを乱す: bước đi lung tung, không đều nhịp|= 足並みを合わせる: bước đều (nhịp bước đều)
* Từ tham khảo/words other:
-
ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」
-
ashinokou - あしのこう 「 足の甲 」
-
ashinotako - あしのたこ 「 足のたこ 」
-
ashinotsume - あしのつめ 「 足の爪 」
-
ashinoura - あしのうら 「 足の裏 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashinami
* Từ tham khảo/words other:
- ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」
- ashinokou - あしのこう 「 足の甲 」
- ashinotako - あしのたこ 「 足のたこ 」
- ashinotsume - あしのつめ 「 足の爪 」
- ashinoura - あしのうら 「 足の裏 」