Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashinoura
|= bàn chân|= gan|=TÚC LÝ|-|= Gan bàn chân; lòng bàn chân|= (人)に足の裏を見せる: cho tôi xem lòng bàn chân|= ビーチサンダル持ってくりゃよかった。足の裏がやけそう: lẽ ra tôi nên mua một vài đôi xăng đan, gan bàn chân của tôi hình như đang rộp lên|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ashinoyubi - あしのゆび 「 足の指 」
-
ashinoyubideosaeru - あしのゆびでおさえる 「 足の指でおさえる 」
-
ashioto - あしおと 「 足音 」
-
ashirai - あしらい
-
ashirau - あしらう
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashinoura
* Từ tham khảo/words other:
- ashinoyubi - あしのゆび 「 足の指 」
- ashinoyubideosaeru - あしのゆびでおさえる 「 足の指でおさえる 」
- ashioto - あしおと 「 足音 」
- ashirai - あしらい
- ashirau - あしらう