Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashioto
|-|= tiếng chân; âm thanh của bước chân; bước chân|= 廊下でする足音: tiếng chân trên hành lang|= パタパタいう足音: tiếng chân lộp cộp|= うるさい足音: tiếng chân nặng nề
* Từ tham khảo/words other:
-
ashirai - あしらい
-
ashirau - あしらう
-
ashita - あした 「 明日 」
-
ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
-
ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashioto
* Từ tham khảo/words other:
- ashirai - あしらい
- ashirau - あしらう
- ashita - あした 「 明日 」
- ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
- ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」