Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashinagabachi
|=TÚC TRƯỜNG PHONG|-|= ong vò vẽ có chân sau dài|= 足長蜂が怖い: tôi sợ loài ong vò vẽ chân dài
* Từ tham khảo/words other:
-
ashinami - あしなみ 「 足並み 」
-
ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」
-
ashinokou - あしのこう 「 足の甲 」
-
ashinotako - あしのたこ 「 足のたこ 」
-
ashinotsume - あしのつめ 「 足の爪 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashinagabachi
* Từ tham khảo/words other:
- ashinami - あしなみ 「 足並み 」
- ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」
- ashinokou - あしのこう 「 足の甲 」
- ashinotako - あしのたこ 「 足のたこ 」
- ashinotsume - あしのつめ 「 足の爪 」