Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashikubi
|-|= cổ chân|= 足首に付ける飾り環: vòng cổ chân|= くじいた足首: cổ chân bị bong gân|= 足首、まだ腫れてるね。明日もお外行かない方がいいよ: cổ chân của bạn vẫn còn sưng đấyBạn không nên đi ra ngoài vào ngày mai|= mắt cá|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
-
ashimoto - あしもと 「 足元 」
-
ashinagabachi - あしながばち 「 足長蜂 」
-
ashinami - あしなみ 「 足並み 」
-
ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashikubi
* Từ tham khảo/words other:
- ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
- ashimoto - あしもと 「 足元 」
- ashinagabachi - あしながばち 「 足長蜂 」
- ashinami - あしなみ 「 足並み 」
- ashinofukurahagi - あしのふくらはぎ 「 足の脹脛 」