Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashika
|=HẢI LƯ|-|= Sư tử biển|= 彼は海驢の研究が大好き: ông ta thích nghiên cứu về sư tử biển|= 私は時々テレビで海驢を見ています: thỉnh thoảng tôi xem sư tử biển trên vô tuyến
* Từ tham khảo/words other:
-
ashikagajidai - あしかがじだい 「 足利時代 」
-
ashikarazu - あしからず 「 悪しからず 」
-
ashikase - あしかせ 「 足械 」
-
ashikubi - あしくび 「 足首 」
-
ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashika
* Từ tham khảo/words other:
- ashikagajidai - あしかがじだい 「 足利時代 」
- ashikarazu - あしからず 「 悪しからず 」
- ashikase - あしかせ 「 足械 」
- ashikubi - あしくび 「 足首 」
- ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」