Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashikagajidai
|=TÚC LỢI THỜI ĐẠI|-|= Thời đại Ashikaga|= Ghi chú: Thời đại Ashikaga (từ 1333 đến 1568 AC)
* Từ tham khảo/words other:
-
ashikarazu - あしからず 「 悪しからず 」
-
ashikase - あしかせ 「 足械 」
-
ashikubi - あしくび 「 足首 」
-
ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
-
ashimoto - あしもと 「 足元 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashikagajidai
* Từ tham khảo/words other:
- ashikarazu - あしからず 「 悪しからず 」
- ashikase - あしかせ 「 足械 」
- ashikubi - あしくび 「 足首 」
- ashikubinenza - あしくびねんざ 「 足首捻挫 」
- ashimoto - あしもと 「 足元 」