| ashigakari | |=TÚC QUẢI|-|= Chỗ đứng; vé; giấy thông hành|= ISO9000認証はグローバル市場参入への足掛かりとなった: chứng nhận tiêu chuẩn ISO9001 đã trở thành chỗ đứng (tấm vé) hòa nhập với kinh tế thế giới|= 新しい成長の足掛かり: chỗ đứng (vị thế) mới cho sự phát triển|= 社会でのしていくための足掛かり: chỗ đứng trong xã hội|=「 足掛り 」|=TÚC QUẢI|-|= Chỗ đứng; vé; giấy thông hành|= ISO9000認証はグローバル市場参入への足掛かりとなった: chứng nhận tiêu chuẩn ISO9001 đã trở thành chỗ đứng (tấm vé) hòa nhập với kinh tế thế giới|= 新しい成長の足掛かり: chỗ đứng (vị thế) mới cho sự phát triển|= 社会でのしていくための足掛かり: chỗ đứng trong xã hội |
* Từ tham khảo/words other:
- ashigamahishita - あしがまひした 「 足が麻痺した 」
- ashigarami - あしがらみ 「 足搦み 」
- ashigata - あしがた 「 足型 」
- ashige - あしげ 「 あし毛 」
- ashigei - あしげい 「 足芸 」